• 0908 055 444
  • quachcaotuan@gmail.com

RANGER XLS 2.0L 4X2 MT

665.000.000đ

Động cơ

TDCi Turbo Diesel 2.2L

Số chỗ ngồi

5 chỗ ngồi

HỖ TRỢ TƯ VẤN MUA XE

Quý khách có muốn tính giá trả gópQuý khách có muốn tính giá lăn bánh

* Lưu ý giá mua xe có thể thấp hơn nữa theo từng thời điểm và chương trình khuyến mãi, vui lòng điền thông tin để được tư vấn chính xác và nhanh nhất.

Khuyến mãi đặc biệt

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4
Ưu đãi : Đặt Biệt

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2
Ưu đãi : Đặt Biệt

RANGER XL 2.2L 4X4 MT
Ưu đãi : Đặt Biệt

TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

Giá niêm yết : 965,000,000 vnd
Ưu đãi : Đặt Biệt

RANGER XLS 2.0L AT 4X2

Giá niêm yết : 688,000,000 vnd
Ưu đãi : Đặt Biệt

RANGER XLS 2.0L 4X2 MT

Giá niêm yết : 665,000,000 vnd
Ưu đãi : Đặt Biệt

MÔ TẢ CHI TIẾT

Điểm nổi bật trên Ranger XLS Thế hệ Mới 2022

Thiết kế đầu xe cứng cáp

Lưới tản nhiệt màu đen mới kết hợp với đèn halogen dạng hình chữ C đặc trưng và đèn sương mù phía trước đậm chất Built Ford Tough.

La zăng hợp kim

Phiên bản Ranger XLS được trang bị mâm xe hợp kim nhôm 16 inch màu xám bạc có độ hoàn thiện cao.

Bảng điều khiển công nghệ liền mạch

Thiết kế bảng điều khiển cùng màn hình giải trí trung tâm liền mạch giúp khoang xe trở nên rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái và tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm công nghệ cao LED 10 inch được thiết kế hiện đại và mạnh mẽ.

Nội thất màu đen hoàn thiện

Được thiết kế sử dụng các vật liệu tối màu có độ bền cao nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái, phiên bản Ranger XLS mang lại phong cách thiết kế nội thất cứng cáp khỏe khoắn.

Màu sắc xe

Trắng

Ghi ánh thép

Nâu ánh kim

Đỏ cam

Đen

Xanh dương

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KĨ THUẬT XE
Ranger LTD 2.0L 4X4 AT
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Hệ thống phanh / Brake system
Bánh xe / Wheel Vành thép 16”/ Steel wheel 16″
Cỡ lốp / Tire Size 265/65R17
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Có / With
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Không / Without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Không / Without
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Bản đồ dẫn đường / Navigation system Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Không / Without
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Không / Without
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ cao cấp / Premium cloth
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay/ Manual
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
Bộ trang bị thể thao / Sport packages Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 160 (118KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4×4
Hộp số / Transmission  Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 385 / 1600-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
0908 055 444