• 0908 055 444
  • quachcaotuan@gmail.com

EVEREST TITANIUM 4X4

1.452.000.000đ

Động cơ

Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

Số chỗ ngồi

7

HỖ TRỢ TƯ VẤN MUA XE

Quý khách có muốn tính giá trả gópQuý khách có muốn tính giá lăn bánh

* Lưu ý giá mua xe có thể thấp hơn nữa theo từng thời điểm và chương trình khuyến mãi, vui lòng điền thông tin để được tư vấn chính xác và nhanh nhất.

Khuyến mãi đặc biệt

NHẬN GIÁ TỐT NHẤT

TUẤN – 0908 055 444

TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH

Western Ford đã được Ford Vietnam ủy quyền là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm của Ford
Vì vậy, Quý khách hàng hoàn toàn yên tâm khi mua xe tại Western Ford – chúng tôi sẽ cung cấp cho Quý vị những chiếc Ford chính hãng với chất lượng tốt nhất & giá cả ưu đãi nhất

  • 530 Kinh Dương Vương
  • 0908 055 444
  • quachcaotuan@gmail.com

MÔ TẢ CHI TIẾT

Điểm nổi bật trên Everest Titanium Thế hệ Mới

Nâng Tầm Thiết Kế

Phần đầu xe Everest Titanium đặc biệt nổi bật với lưới tản nhiệt dạng lưới mạ crôm kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford. Các điểm nhấn mạ crôm trên gương, tay nắm cửa, bậc lên xuống hai bên xe tạo nên vẻ cứng cáp nhưng vẫn vô cùng sang trọng cho chiếc xe.

Mâm Xe Hợp Kim với thiết kế hiện đại

Mâm xe hợp kim lớn 20 inch đa chấu đươc hoàn thiện tỉ mỉ, tôn thêm vẻ bề thế, cơ bắp và linh hoạt cho Titanium. Các điểm nhấn mạ chrôm trên tấm chắn bùn giúp gắn kết bánh xe với phần thân trên.

Bảng Điều Khiển Kỹ thuật số Cao Cấp

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Nội Thất Đặc trưng hoàn thiện

Nội thất màu đen gỗ mun và nâu hạt dẻ tùy chọn, ghế bọc da sang trọng, êm ái với cấu tạo lỗ đệm thông khí. Các chi tiết trên xe bằng kim loại được mài và đánh bóng bề mặt để tạo cảm giác sang trọng mỗi khi bạn chạm tay. Cửa số trời Toàn cảnh mở rộng tầm nhìn của bạn và mang đến không gian mở phóng khoáng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km)

Loại xe Chu trình tổ hợp Chu trình đô thị cơ bản Chu trình đô thị phụ
FORD EVEREST 2.0L ST5 10AT 4X4 TITA+ 8,43 10,09 7,45
FORD EVEREST 2.0L ST5 6AT 2WD TITA 8,2 10,5 6,8

Màu sắc xe

Xám meteor

Bạc

Đỏ cam

Đen

Trắng tuyết

Nâu Equinox

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hệ thống phanh / Brake system

    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system

    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

    • Kết hợp : 6,58
    • Ngoài đô thị : 5,49
    • Trong đô thị : 8,42

Trang thiết bị an toàn / Safety features

    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Không / Without
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
    • Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

    • Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
    • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
0908 055 444